Tới giờ quay Xổ số Miền Trung trực tiếp, kết quả sẽ được cập nhật ngay sau khi hội đồng xổ số bắt đầu.
Xổ Số Miền Trung 25/10/2026
| Kon Tum | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | |
| G8 | 81 | 13 | 69 |
| G7 | 201 | 220 | 426 |
| G6 | 1077 6200 1300 | 4726 9031 8646 | 7013 8752 1877 |
| G5 | 6236 | 5103 | 1148 |
| G4 | 02117 81266 48530 36200 36488 49973 04938 | 40367 48713 94393 26973 89973 55504 22796 | 46408 00446 12096 90156 46561 70173 54999 |
| G3 | 05172 67915 | 25452 18774 | 80233 82965 |
| G2 | 59851 | 41438 | 56281 |
| G1 | 09435 | 53316 | 67213 |
| ĐB | 414830 | 558864 | 570708 |
| Đầu | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 0001 | 34 | 88 |
| 1 | 57 | 336 | 33 |
| 2 | 06 | 6 | |
| 3 | 00568 | 18 | 3 |
| 4 | 6 | 68 | |
| 5 | 1 | 2 | 26 |
| 6 | 6 | 47 | 159 |
| 7 | 237 | 334 | 37 |
| 8 | 18 | 1 | |
| 9 | 36 | 69 |
Xổ Số Miền Trung 24/10/2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
| G8 | 65 | 66 | 17 |
| G7 | 575 | 009 | 298 |
| G6 | 0304 8285 0031 | 9942 0221 6134 | 2570 2127 0883 |
| G5 | 3603 | 3712 | 0459 |
| G4 | 53972 40552 75339 35295 84221 96778 30969 | 02755 49107 13433 48996 81245 90340 06100 | 74956 35846 35346 77372 30664 42383 01724 |
| G3 | 79979 14357 | 83848 92610 | 11020 50313 |
| G2 | 59777 | 47568 | 41609 |
| G1 | 76764 | 78247 | 90776 |
| ĐB | 854823 | 597679 | 816594 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 34 | 079 | 9 |
| 1 | 02 | 37 | |
| 2 | 13 | 1 | 047 |
| 3 | 19 | 34 | |
| 4 | 02578 | 66 | |
| 5 | 27 | 5 | 69 |
| 6 | 459 | 68 | 4 |
| 7 | 25789 | 9 | 026 |
| 8 | 5 | 33 | |
| 9 | 5 | 6 | 48 |
Xổ Số Miền Trung 23/10/2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
| G8 | 50 | 34 |
| G7 | 061 | 107 |
| G6 | 8153 3585 0606 | 4928 4136 9915 |
| G5 | 7375 | 4191 |
| G4 | 76578 70109 07518 43618 00751 48695 31242 | 10246 88755 02335 86258 77525 81344 31653 |
| G3 | 85817 30439 | 10703 68570 |
| G2 | 67182 | 68824 |
| G1 | 18758 | 37115 |
| ĐB | 244106 | 031890 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 669 | 37 |
| 1 | 788 | 55 |
| 2 | 458 | |
| 3 | 9 | 456 |
| 4 | 2 | 46 |
| 5 | 0138 | 358 |
| 6 | 1 | |
| 7 | 58 | 0 |
| 8 | 25 | |
| 9 | 5 | 01 |
Xổ Số Miền Trung 22/10/2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
| G8 | 73 | 26 | 67 |
| G7 | 166 | 390 | 155 |
| G6 | 9794 0144 0774 | 5913 8074 6045 | 1745 5574 2657 |
| G5 | 8347 | 0431 | 9018 |
| G4 | 15270 36051 98346 74301 50391 93353 01238 | 87671 50641 03178 62665 14419 37299 68217 | 30084 83078 08703 44544 94607 74275 99514 |
| G3 | 14540 02946 | 10378 50316 | 12841 62369 |
| G2 | 16257 | 15631 | 49730 |
| G1 | 87575 | 01051 | 94142 |
| ĐB | 150439 | 444697 | 667838 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 37 | |
| 1 | 3679 | 48 | |
| 2 | 6 | ||
| 3 | 89 | 11 | 08 |
| 4 | 04667 | 15 | 1245 |
| 5 | 137 | 1 | 57 |
| 6 | 6 | 5 | 79 |
| 7 | 0345 | 1488 | 458 |
| 8 | 4 | ||
| 9 | 14 | 079 |
Xổ Số Miền Trung 21/10/2026
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 7 | 44589 |
| 1 | 4 | |
| 2 | 4 | 01 |
| 3 | 003358 | 4 |
| 4 | 0 | 346 |
| 5 | 13 | 8 |
| 6 | 3 | |
| 7 | 57 | 3 |
| 8 | 67 | 16 |
| 9 | 08 | 26 |
Xsmt – kết quả xổ số miền trung – sxmt
XSMT – KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG HÔM NAY – SXMT MỚI NHẤT
XSMT – KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG HÔM NAY
Kết quả Xổ số Miền Trung Hôm nay – Trực tiếp kết quả XSMT nhanh chóng và chính xác nhất Việt Nam từ trường quay lúc 17h15 hàng ngày từ thứ 2 đến chủ nhật.
Lịch mở thưởng Kết quả XSMT hàng ngày:
– Thứ Hai: Phú Yên – TT.Huế
– Thứ Ba: Quảng Nam – Đắk Lắk
– Thứ Tư: Khánh Hòa – Đà Nẵng
– Thứ Năm:Quảng Bình – Bình Định – Quảng Trị
– Thứ Sáu: Gia Lai – Ninh Thuận
– Thứ Bảy: Quảng Ngãi – Đà Nẵng – Đắk Nông
– Chủ Nhật: Khánh Hòa – Kon Tum
Cơ cấu giải thưởng
– Vé số truyền thống miền Trung, mỗi tỉnh/thành phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số. Mỗi vé có mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
– Áp dụng chung cho 14 tỉnh thành khu vực miền Trung từ ngày 01-04-2019.
| SL giải | Tên giải | Trùng | Trị giá |
| 01 | Giải Đặc Biệt | 6 số | 2.000.000.000đ |
| 01 | Giải Nhất | 5 số | 30.000.000đ |
| 01 | Giải Nhì | 5 số | 15.000.000đ |
| 02 | Giải Ba | 5 số | 10.000.000đ |
| 07 | Giải Tư | 5 số | 3.000.000đ |
| 10 | Giải Năm | 4 số | 1.000.000đ |
| 30 | Giải Sáu | 4 số | 400.000đ |
| 100 | Giải Bảy | 3 số | 200.000đ |
| 1.000 | Giải Tám | 2 số | 100.000đ |
Ngoài ra còn có:
+ 09 giải Phụ đặc biệt dành cho những vé sai chữ số đầu tiên nhưng trùng 5 chữ số sau của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ,
mỗi giải 50.000.000đ.
+ 45 giải Khuyến khích dành cho các vé trùng chữ số đầu tiên + thứ 2 và trùng 3/4 số tương ứng còn lại của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ,
mỗi giải trị giá 6.000.000đ