Tới giờ quay Xổ số Miền Trung trực tiếp, kết quả sẽ được cập nhật ngay sau khi hội đồng xổ số bắt đầu.
Xổ Số Miền Trung 05/09/2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | |
| G8 | 58 | 74 | 02 |
| G7 | 002 | 991 | 102 |
| G6 | 5373 9944 2758 | 4594 2498 4393 | 4436 5244 1093 |
| G5 | 7974 | 2176 | 3509 |
| G4 | 06908 19385 94578 47955 46989 44297 97794 | 63397 48393 66069 06916 45905 60479 55304 | 24136 39524 11892 48111 34196 35197 16824 |
| G3 | 12761 90912 | 54878 96471 | 84595 61335 |
| G2 | 51480 | 87433 | 05538 |
| G1 | 14602 | 94983 | 71288 |
| ĐB | 233795 | 717904 | 754721 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 228 | 445 | 229 |
| 1 | 2 | 6 | 1 |
| 2 | 144 | ||
| 3 | 3 | 5668 | |
| 4 | 4 | 4 | |
| 5 | 588 | ||
| 6 | 1 | 9 | |
| 7 | 348 | 14689 | |
| 8 | 059 | 3 | 8 |
| 9 | 457 | 133478 | 23567 |
Xổ Số Miền Trung 04/09/2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
| G8 | 28 | 18 |
| G7 | 466 | 906 |
| G6 | 5322 4021 4854 | 0529 3791 4098 |
| G5 | 3846 | 0844 |
| G4 | 08227 01299 40303 93256 97570 73503 01178 | 95916 36271 79772 22395 63600 67568 72283 |
| G3 | 90264 32586 | 50069 56815 |
| G2 | 64786 | 78376 |
| G1 | 63977 | 30764 |
| ĐB | 466786 | 330744 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 33 | 06 |
| 1 | 568 | |
| 2 | 1278 | 9 |
| 3 | ||
| 4 | 6 | 44 |
| 5 | 46 | |
| 6 | 46 | 489 |
| 7 | 078 | 126 |
| 8 | 666 | 3 |
| 9 | 9 | 158 |
Xổ Số Miền Trung 03/09/2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
| G8 | 18 | 01 | 59 |
| G7 | 275 | 436 | 372 |
| G6 | 5816 7414 6273 | 3600 8111 0069 | 5249 9091 9102 |
| G5 | 5568 | 8915 | 6507 |
| G4 | 08636 79457 95340 63456 50943 17619 46072 | 45447 65320 75634 79598 88336 79235 55638 | 92889 99113 85002 68617 21597 84617 07653 |
| G3 | 65541 86244 | 27407 86734 | 19302 43551 |
| G2 | 93977 | 39805 | 04582 |
| G1 | 40345 | 41926 | 23320 |
| ĐB | 002328 | 307385 | 073799 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 0157 | 2227 | |
| 1 | 4689 | 15 | 377 |
| 2 | 8 | 06 | 0 |
| 3 | 6 | 445668 | |
| 4 | 01345 | 7 | 9 |
| 5 | 67 | 139 | |
| 6 | 8 | 9 | |
| 7 | 2357 | 2 | |
| 8 | 5 | 29 | |
| 9 | 8 | 179 |
Xổ Số Miền Trung 02/09/2026
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 0 | |
| 1 | 6 | |
| 2 | 18 | |
| 3 | 789 | 3578 |
| 4 | 15669 | 779 |
| 5 | 669 | |
| 6 | 1 | 0 |
| 7 | 378 | 18 |
| 8 | 016 | 1 |
| 9 | 17 | 1 |
Xổ Số Miền Trung 01/09/2026
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 399 | 167 |
| 1 | 456 | 067 |
| 2 | 25579 | 2 |
| 3 | 4 | 156 |
| 4 | 3 | 334 |
| 5 | 0 | |
| 6 | 1 | |
| 7 | 55 | 56 |
| 8 | 6 | 4 |
| 9 | 6 | 0 |
Xsmt – kết quả xổ số miền trung – sxmt
XSMT – KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG HÔM NAY – SXMT MỚI NHẤT
XSMT – KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG HÔM NAY
Kết quả Xổ số Miền Trung Hôm nay – Trực tiếp kết quả XSMT nhanh chóng và chính xác nhất Việt Nam từ trường quay lúc 17h15 hàng ngày từ thứ 2 đến chủ nhật.
Lịch mở thưởng Kết quả XSMT hàng ngày:
– Thứ Hai: Phú Yên – TT.Huế
– Thứ Ba: Quảng Nam – Đắk Lắk
– Thứ Tư: Khánh Hòa – Đà Nẵng
– Thứ Năm:Quảng Bình – Bình Định – Quảng Trị
– Thứ Sáu: Gia Lai – Ninh Thuận
– Thứ Bảy: Quảng Ngãi – Đà Nẵng – Đắk Nông
– Chủ Nhật: Khánh Hòa – Kon Tum
Cơ cấu giải thưởng
– Vé số truyền thống miền Trung, mỗi tỉnh/thành phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số. Mỗi vé có mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
– Áp dụng chung cho 14 tỉnh thành khu vực miền Trung từ ngày 01-04-2019.
| SL giải | Tên giải | Trùng | Trị giá |
| 01 | Giải Đặc Biệt | 6 số | 2.000.000.000đ |
| 01 | Giải Nhất | 5 số | 30.000.000đ |
| 01 | Giải Nhì | 5 số | 15.000.000đ |
| 02 | Giải Ba | 5 số | 10.000.000đ |
| 07 | Giải Tư | 5 số | 3.000.000đ |
| 10 | Giải Năm | 4 số | 1.000.000đ |
| 30 | Giải Sáu | 4 số | 400.000đ |
| 100 | Giải Bảy | 3 số | 200.000đ |
| 1.000 | Giải Tám | 2 số | 100.000đ |
Ngoài ra còn có:
+ 09 giải Phụ đặc biệt dành cho những vé sai chữ số đầu tiên nhưng trùng 5 chữ số sau của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ,
mỗi giải 50.000.000đ.
+ 45 giải Khuyến khích dành cho các vé trùng chữ số đầu tiên + thứ 2 và trùng 3/4 số tương ứng còn lại của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ,
mỗi giải trị giá 6.000.000đ