|
Phú Yên |
ThừaThiênHuế |
|
| G8 |
|
|
| G7 |
|
|
| G6 |
|
|
| G5 |
|
|
| G4 |
|
|
| G3 |
|
|
| G2 |
|
|
| G1 |
|
|
| ĐB |
|
|
Đầu |
Phú Yên | ThừaThiênHuế |
| 0 | ||
| 1 | ||
| 2 | ||
| 3 | ||
| 4 | ||
| 5 | ||
| 6 | ||
| 7 | ||
| 8 | ||
| 9 |
XSMT >> XSMT Chủ nhật >> XSMT Ngày 31/05/2026 |
||||
| G8 | 31 | 31 | 93 | |
|---|---|---|---|---|
| G7 | 765 | 118 | 301 | |
| G6 |
2161 5810 1059 |
8052 1641 9235 |
4159 6949 8396 |
|
| G5 | 0068 | 6552 | 6492 | |
| G4 |
80908 25391 32789 32586 91873 16459 78802 |
58956 42689 38621 27245 23726 01698 78589 |
94024 85587 03176 37252 41318 30075 29456 |
|
| G3 |
84813 28041 |
51582 27665 |
18976 29823 |
|
| G2 | 82755 | 98397 | 37695 | |
| G1 | 18276 | 57164 | 48824 | |
| ĐB | 536294 | 633119 | 371354 | |
XSMT >> XSMT thứ 7 >> XSMT Ngày 30/05/2026 |
||||
| G8 | 13 | 91 | 29 | |
|---|---|---|---|---|
| G7 | 589 | 909 | 428 | |
| G6 |
2851 4289 1625 |
4147 0009 9586 |
1098 8087 6858 |
|
| G5 | 2043 | 3825 | 5030 | |
| G4 |
84621 39911 57623 65279 88359 51483 92168 |
41563 66904 56130 31677 69160 24115 65710 |
79952 58647 23792 68494 01560 96460 63896 |
|
| G3 |
75837 00506 |
43779 28535 |
38162 80587 |
|
| G2 | 19552 | 44653 | 03068 | |
| G1 | 18961 | 69112 | 35789 | |
| ĐB | 778936 | 448854 | 374269 | |
XSMT >> XSMT thứ 6 >> XSMT Ngày 29/05/2026 |
||||
| G8 | 97 | 90 | ||
|---|---|---|---|---|
| G7 | 280 | 085 | ||
| G6 |
8017 7278 3966 |
2386 9145 0591 |
||
| G5 | 7580 | 1640 | ||
| G4 |
70850 48785 23798 81291 51284 06957 27492 |
00974 35899 73010 32633 12706 83690 17289 |
||
| G3 |
47456 03519 |
42637 56905 |
||
| G2 | 91090 | 55488 | ||
| G1 | 37002 | 00245 | ||
| ĐB | 962064 | 715293 | ||
XSMT >> XSMT thứ 5 >> XSMT Ngày 28/05/2026 |
||||
| G8 | 05 | 65 | 37 | |
|---|---|---|---|---|
| G7 | 942 | 932 | 978 | |
| G6 |
4098 1279 4749 |
5691 3037 3670 |
9667 3633 0558 |
|
| G5 | 1503 | 6583 | 4377 | |
| G4 |
43852 80422 54709 90144 11291 27333 33499 |
18103 28799 44064 85521 47050 88161 40093 |
85100 62747 45580 67041 34511 63675 60681 |
|
| G3 |
97896 97947 |
33624 55519 |
01801 40911 |
|
| G2 | 95206 | 29824 | 63652 | |
| G1 | 61919 | 22950 | 01390 | |
| ĐB | 732585 | 701386 | 061715 | |
XSMT - KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG HÔM NAY
Kết quả Xổ số Miền Trung Hôm nay - Trực tiếp kết quả XSMT nhanh chóng và chính xác nhất Việt Nam từ trường quay lúc 17h15 hàng ngày từ thứ 2 đến chủ nhật.
Lịch mở thưởng Kết quả XSMT hàng ngày:
- Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
- Thứ Năm:Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Trung, mỗi tỉnh/thành phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số. Mỗi vé có mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Áp dụng chung cho 14 tỉnh thành khu vực miền Trung từ ngày 01-04-2019.
| SL giải | Tên giải | Trùng | Trị giá |
| 01 | Giải Đặc Biệt | 6 số | 2.000.000.000đ |
| 01 | Giải Nhất | 5 số | 30.000.000đ |
| 01 | Giải Nhì | 5 số | 15.000.000đ |
| 02 | Giải Ba | 5 số | 10.000.000đ |
| 07 | Giải Tư | 5 số | 3.000.000đ |
| 10 | Giải Năm | 4 số | 1.000.000đ |
| 30 | Giải Sáu | 4 số | 400.000đ |
| 100 | Giải Bảy | 3 số | 200.000đ |
| 1.000 | Giải Tám | 2 số | 100.000đ |
Ngoài ra còn có:
+ 09 giải Phụ đặc biệt dành cho những vé sai chữ số đầu tiên nhưng trùng 5 chữ số sau của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ, mỗi giải 50.000.000đ.
+ 45 giải Khuyến khích dành cho các vé trùng chữ số đầu tiên + thứ 2 và trùng 3/4 số tương ứng còn lại của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ, mỗi giải trị giá 6.000.000đ
Copyright © 2016 byXoso Wap. All rights reserved | Google+
Chuyên trang Phân tích, soi cầu, thống kê và Tường thuật trực tiếp kết quả xổ số 3 Miền nhanh nhất, chính xác nhất.
Dịch vụ của công ty giải pháp Quảng cáo