|
Bình Định |
Quảng Bình |
Quảng Trị |
|
| G8 |
|
|
|
| G7 |
|
|
|
| G6 |
|
|
|
| G5 |
|
|
|
| G4 |
|
|
|
| G3 |
|
|
|
| G2 |
|
|
|
| G1 |
|
|
|
| ĐB |
|
|
|
Đầu |
Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| 0 | |||
| 1 | |||
| 2 | |||
| 3 | |||
| 4 | |||
| 5 | |||
| 6 | |||
| 7 | |||
| 8 | |||
| 9 |
XSMT >> XSMT thứ 5 >> XSMT Ngày 16/04/2026 |
||||
| G8 | 55 | 81 | 30 | |
|---|---|---|---|---|
| G7 | 244 | 047 | 980 | |
| G6 |
1979 5767 3967 |
2908 7713 2383 |
8532 6956 8289 |
|
| G5 | 7239 | 2200 | 0826 | |
| G4 |
47523 61985 84690 48078 18519 83536 83901 |
76834 92984 38597 96284 44333 63173 65834 |
71557 23797 67103 88198 99377 48302 33891 |
|
| G3 |
14517 44343 |
76302 32986 |
09074 36235 |
|
| G2 | 16121 | 02466 | 93587 | |
| G1 | 47148 | 61984 | 76065 | |
| ĐB | 936497 | 451920 | 188509 | |
XSMT >> XSMT thứ 4 >> XSMT Ngày 15/04/2026 |
||||
| G8 | 47 | 80 | ||
|---|---|---|---|---|
| G7 | 074 | 049 | ||
| G6 |
4529 9214 0629 |
3849 7188 8671 |
||
| G5 | 8685 | 1402 | ||
| G4 |
68967 66082 51347 52280 37284 63029 44449 |
10783 26573 55511 95617 94206 29692 46252 |
||
| G3 |
24176 98352 |
02256 51834 |
||
| G2 | 15405 | 67088 | ||
| G1 | 45337 | 22308 | ||
| ĐB | 424885 | 665456 | ||
XSMT >> XSMT thứ 3 >> XSMT Ngày 14/04/2026 |
||||
| G8 | 13 | 75 | ||
|---|---|---|---|---|
| G7 | 742 | 942 | ||
| G6 |
8878 3092 0961 |
8921 7697 2023 |
||
| G5 | 3376 | 0304 | ||
| G4 |
39353 26395 52852 98629 64576 50630 04830 |
52672 58248 86044 32401 51839 91773 52346 |
||
| G3 |
88064 65078 |
99420 58991 |
||
| G2 | 86787 | 10783 | ||
| G1 | 67739 | 10198 | ||
| ĐB | 426865 | 359577 | ||
XSMT >> XSMT thứ 2 >> XSMT Ngày 13/04/2026 |
||||
| G8 | 04 | 80 | ||
|---|---|---|---|---|
| G7 | 412 | 847 | ||
| G6 |
5351 1560 4074 |
2329 1942 8380 |
||
| G5 | 0260 | 0962 | ||
| G4 |
29666 95969 28143 87122 87282 96264 83985 |
33389 92805 37388 49181 23090 12159 54579 |
||
| G3 |
80514 80333 |
72830 41721 |
||
| G2 | 05319 | 34106 | ||
| G1 | 17913 | 24327 | ||
| ĐB | 705900 | 524115 | ||
XSMT - KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG HÔM NAY
Kết quả Xổ số Miền Trung Hôm nay - Trực tiếp kết quả XSMT nhanh chóng và chính xác nhất Việt Nam từ trường quay lúc 17h15 hàng ngày từ thứ 2 đến chủ nhật.
Lịch mở thưởng Kết quả XSMT hàng ngày:
- Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
- Thứ Năm:Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Trung, mỗi tỉnh/thành phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số. Mỗi vé có mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Áp dụng chung cho 14 tỉnh thành khu vực miền Trung từ ngày 01-04-2019.
| SL giải | Tên giải | Trùng | Trị giá |
| 01 | Giải Đặc Biệt | 6 số | 2.000.000.000đ |
| 01 | Giải Nhất | 5 số | 30.000.000đ |
| 01 | Giải Nhì | 5 số | 15.000.000đ |
| 02 | Giải Ba | 5 số | 10.000.000đ |
| 07 | Giải Tư | 5 số | 3.000.000đ |
| 10 | Giải Năm | 4 số | 1.000.000đ |
| 30 | Giải Sáu | 4 số | 400.000đ |
| 100 | Giải Bảy | 3 số | 200.000đ |
| 1.000 | Giải Tám | 2 số | 100.000đ |
Ngoài ra còn có:
+ 09 giải Phụ đặc biệt dành cho những vé sai chữ số đầu tiên nhưng trùng 5 chữ số sau của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ, mỗi giải 50.000.000đ.
+ 45 giải Khuyến khích dành cho các vé trùng chữ số đầu tiên + thứ 2 và trùng 3/4 số tương ứng còn lại của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ, mỗi giải trị giá 6.000.000đ
Copyright © 2016 byXoso Wap. All rights reserved | Google+
Chuyên trang Phân tích, soi cầu, thống kê và Tường thuật trực tiếp kết quả xổ số 3 Miền nhanh nhất, chính xác nhất.
Dịch vụ của công ty giải pháp Quảng cáo